zalo

Chat Zalo

(7h30 - 18h00)

0938349818

(7h30 - 18h00)
messenger

Chat Facebook

(7h30 - 18h00)

Phân Loại Gạch Men

Gạch men là vật liệu xây dựng – trang trí phổ biến nhất hiện nay nhờ độ bền cao, tính thẩm mỹ đa dạng và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, trên thị trường có rất nhiều loại gạch với màu sắc, chất liệu và công nghệ khác nhau, khiến nhiều người khó khăn trong việc lựa chọn. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ các cách phân loại gạch men để chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.


1. Phân loại theo chất liệu: Ceramic và Porcelain

1.1. Gạch men Ceramic

  • Thành phần: đất sét + phụ gia → nung ở nhiệt độ trung bình.

  • Đặc điểm:

    • Lớp xương gạch xốp, độ hút nước cao (6–10%).

    • Nhẹ, dễ cắt, dễ thi công.

    • Giá thành rẻ.

  • Ứng dụng: ốp tường, lát nền khu vực ít chịu lực.

1.2. Gạch men Porcelain (gạch đá)

  • Thành phần: bột đá + đất sét → nung ở nhiệt độ cao.

  • Đặc điểm:

    • Xương gạch cứng, đặc, độ hút nước rất thấp (<0.5%).

    • Chịu lực, chịu mài mòn tốt.

    • Độ bền màu cao.

  • Ứng dụng: lát nền phòng khách, sảnh, khu thương mại, khu vực chịu tải lớn.


2. Phân loại theo bề mặt men

2.1. Gạch men bóng (Glossy)

  • Bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng.

  • Ưu điểm: sang trọng, dễ lau chùi.

  • Nhược điểm: dễ trơn khi ướt.

  • Ứng dụng: phòng khách, tường nhà, khu vực khô ráo.

2.2. Gạch men mờ (Matte)

  • Không bóng, mang cảm giác tự nhiên.

  • Ưu điểm: chống trơn tốt, ít trầy xước.

  • Nhược điểm: vệ sinh cần kỹ hơn.

  • Ứng dụng: sân thượng, ban công, phòng tắm, nhà bếp.

2.3. Gạch men bán bóng (Semi-gloss)

  • Vừa có độ bóng nhẹ, vừa chống trơn.

  • Phù hợp: nhiều không gian từ nhà ở đến thương mại.

2.4. Gạch men sần – chống trượt (Anti-slip)

  • Bề mặt nhám, cấu trúc hạt, rãnh.

  • Ứng dụng: phòng tắm, khu vực ướt, sân vườn, bể bơi.


3. Phân loại theo công nghệ sản xuất

3.1. Gạch men tráng men truyền thống

  • Lớp men phủ trên xương gạch rồi nung.

  • Màu sắc đơn giản, giá rẻ.

3.2. Gạch men in kỹ thuật số (Digital Printing)

  • Họa tiết in 3D cực sắc nét: vân đá, vân gỗ, xi măng…

  • Thẩm mỹ cao, đang là xu hướng chủ đạo.

3.3. Gạch men toàn phần (Full-body)

  • Xương gạch và bề mặt cùng một màu – họa tiết.

  • Không lộ vết trầy xước, độ bền rất cao.

  • Dùng cho: khu thương mại, nhà xe, sân bay.

3.4. Gạch men bán sứ / nano

  • Phủ lớp nano chống thấm, chống bám bẩn.

  • Là lựa chọn trung cấp cho nhà ở hiện đại.


4. Phân loại theo mục đích sử dụng

4.1. Gạch ốp tường

  • Mỏng, nhẹ, nhiều họa tiết.

  • Dùng cho: phòng tắm, nhà bếp, mặt tiền.

4.2. Gạch lát nền

  • Dày, chịu lực tốt.

  • Chia theo khu vực: phòng khách, phòng ngủ, ngoài trời.

4.3. Gạch trang trí

  • Gạch bông, gạch mosaic, gạch 3D, gạch giả cổ…

  • Dùng làm điểm nhấn, ốp quầy bar, giếng trời, sân vườn.


5. Phân loại theo kích thước

Một số kích thước phổ biến:

  • 30×60, 30×30, 40×40 – ốp tường và nền vừa.

  • 60×60, 80×80 – phòng khách, chung cư.

  • 60×120, 120×240 – gạch khổ lớn cao cấp.


6. Lời khuyên khi chọn loại gạch men phù hợp

  • Chọn Ceramic nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí và dùng cho tường.

  • Chọn Porcelain cho khu vực chịu lực, cần độ bền cao.

  • Chọn gạch mờ hoặc nhám cho khu vực ẩm ướt để giảm trơn trượt.

  • Chọn gạch in kỹ thuật số nếu ưu tiên tính thẩm mỹ.

  • Chọn kích thước lớn cho không gian rộng để tăng sự sang trọng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *